Phép dịch "Harve" thành Tiếng Việt
Bừa, bừa là các bản dịch hàng đầu của "Harve" thành Tiếng Việt.
Harve
-
Bừa
Efter at der er sået, skal der harves.
Gieo xong thì đến bừa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Harve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
harve
verb
noun
common
ngữ pháp
-
bừa
Efter at der er sået, skal der harves.
Gieo xong thì đến bừa.
Thêm ví dụ
Thêm