Phép dịch "hare" thành Tiếng Việt

thỏ rừng là bản dịch của "hare" thành Tiếng Việt.

hare noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • thỏ rừng

    noun

    I ville flygte fra en hare!

    Anh sẵn sàng bỏ chạy nếu có một con thỏ rừng tấn công anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hare"

Các cụm từ tương tự như "hare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch