Phép dịch "hardware" thành Tiếng Việt

phần cứng là bản dịch của "hardware" thành Tiếng Việt.

hardware
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • phần cứng

    i henhold til hardware — vi køber den for styresystemet —

    đối với phần cứng ta mua chúng để làm hệ điều hành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hardware " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hardware" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hardware" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch