Phép dịch "hammer" thành Tiếng Việt
búa, Búa là các bản dịch hàng đầu của "hammer" thành Tiếng Việt.
hammer
noun
common
w
ngữ pháp
-
búa
nounHan får hans kraft fra hans hammer, ikke.
Anh ấy có sức mạnh từ cây búa này, nhỉ?
-
Búa
værktøj
Han får hans kraft fra hans hammer, ikke.
Anh ấy có sức mạnh từ cây búa này, nhỉ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hammer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hammer"
Các cụm từ tương tự như "hammer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
búa và liềm
-
Búa và liềm
Thêm ví dụ
Thêm