Phép dịch "gesandtskab" thành Tiếng Việt
công sứ quán, Công sứ quán là các bản dịch hàng đầu của "gesandtskab" thành Tiếng Việt.
gesandtskab
noun
neuter
ngữ pháp
-
công sứ quán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gesandtskab " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gesandtskab
-
Công sứ quán
Thêm ví dụ
Thêm