Phép dịch "gesandtskab" thành Tiếng Việt

công sứ quán, Công sứ quán là các bản dịch hàng đầu của "gesandtskab" thành Tiếng Việt.

gesandtskab noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • công sứ quán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gesandtskab " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gesandtskab
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Công sứ quán

Thêm

Bản dịch "gesandtskab" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch