Phép dịch "fossil" thành Tiếng Việt

hóa thạch, Hóa thạch là các bản dịch hàng đầu của "fossil" thành Tiếng Việt.

fossil noun adjective neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • hóa thạch

    noun

    Du kommer med, og der er kun tale om at røre ved ben... fossiler.

    Anh sẽ ở đó cũng với bọn tôi, và chỉ chạm vào xương hóa thạch thôi!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fossil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fossil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Hóa thạch

    Fossiler dokumenterer at makroevolutionære forandringer har fundet sted.

    Mẫu hóa thạch chứng tỏ có sự thay đổi trong tiến hóa vĩ mô.

Thêm

Bản dịch "fossil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch