Phép dịch "Foster" thành Tiếng Việt

Bào thai là bản dịch của "Foster" thành Tiếng Việt.

Foster
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Bào thai

    Som foster lærte Aurora at behandle informationer ganske som en computer.

    Là một bào thai, Aurora học cách xử lí thông tin như một máy tính.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Foster " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

foster noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

"foster" trong từ điển Tiếng Đan Mạch - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho foster trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Foster" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Foster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch