Phép dịch "forud" thành Tiếng Việt

trước, đằng trước là các bản dịch hàng đầu của "forud" thành Tiếng Việt.

forud
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • trước

    adverb

    Seks måneder forud på den ene, og seks måneders forsinkelse her.

    Một cái trả trước sáu tháng và một cái nợ quá hạn sáu tháng.

  • đằng trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forud " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "forud" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch