Phép dịch "Forurening" thành Tiếng Việt
Ô nhiễm môi trường, ô nhiễm, ô nhiễm môi trường là các bản dịch hàng đầu của "Forurening" thành Tiếng Việt.
Forurening
-
Ô nhiễm môi trường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Forurening " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
forurening
noun
common
ngữ pháp
-
ô nhiễm
nounBrønde blev designet, så regnvandet blev drænet, hvorved forurening undgås.
Giếng được thiết kế để cho thoát nước mưa, loại bỏ ô nhiễm.
-
ô nhiễm môi trường
Thêm ví dụ
Thêm