Phép dịch "forkert" thành Tiếng Việt
không đúng, sai là các bản dịch hàng đầu của "forkert" thành Tiếng Việt.
forkert
adjective
ngữ pháp
-
không đúng
En ven, han ser i et andet lys, men det er forkert.
Câụ ấy thấy 1 người bạn khác biệt, nhưng không đúng.
-
sai
adjective verbVi spiste frokost på den forkerte side af grænsen.
Chúng tôi đã có bữa ăn ngoài trời ở sai phía của biên giới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forkert " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm