Phép dịch "forkert" thành Tiếng Việt

không đúng, sai là các bản dịch hàng đầu của "forkert" thành Tiếng Việt.

forkert adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • không đúng

    En ven, han ser i et andet lys, men det er forkert.

    Câụ ấy thấy 1 người bạn khác biệt, nhưng không đúng.

  • sai

    adjective verb

    Vi spiste frokost på den forkerte side af grænsen.

    Chúng tôi đã có bữa ăn ngoài trời ở sai phía của biên giới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forkert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "forkert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch