Phép dịch "forkortelse" thành Tiếng Việt
từ viết tắt, chữ viết tắt, sự rút ngắn là các bản dịch hàng đầu của "forkortelse" thành Tiếng Việt.
forkortelse
noun
common
ngữ pháp
-
từ viết tắt
-
chữ viết tắt
Følgende forkortelser anvendes undervejs i hæftet:
Những chữ viết tắt sau đây được dùng trong suốt quyển sách nhỏ này:
-
sự rút ngắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forkortelse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Forkortelse
-
Viết tắt
Forkortelse af " Mayonnaise, " på grund af min hudfarve.
Viết tắt của " mayonnaise, " do màu da của tôi.
Thêm ví dụ
Thêm