Phép dịch "flyvning" thành Tiếng Việt

bay là bản dịch của "flyvning" thành Tiếng Việt.

flyvning noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • bay

    pronoun verb noun adverb

    Jeg tror Jeg har lige fået så ophidset om denne gratis flyvning.

    Tôi nghĩ là mẹ đã quá hưng phấn vì chuyến bay miễn phí này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flyvning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flyvning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch