Phép dịch "flyver" thành Tiếng Việt

máy bay, tàu bay là các bản dịch hàng đầu của "flyver" thành Tiếng Việt.

flyver verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • máy bay

    noun

    Hvorfor skal jeg trænes af en flyver, der ikke kan flyve?

    Tại sao tôi lại muốn được huấn luyện bởi một máy bay thậm chí không thể bay nữa?

  • tàu bay

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flyver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flyver" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flyver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch