Phép dịch "figur" thành Tiếng Việt
hình, hình vẽ, ảnh là các bản dịch hàng đầu của "figur" thành Tiếng Việt.
figur
noun
common
w
ngữ pháp
-
hình
nounHvorfor har du en figur af mig på dit sofabord?
Sao lại có hình nộm của tôi trên bàn cà phê vậy?
-
hình vẽ
nounSkriv Trofast over den ene figur og Ustadigover den anden figur.
Viết lên trên một hình vẽ ở trên bảng Trung tín và hình kia là Không thống nhất.
-
ảnh
nounByens sølvsmede opbyggede en blomstrende handel med figurer af Artemis.
Những người thợ bạc của thành phố phát triển một nghề rất phát đạt qua việc bán các ảnh tượng của Đi Anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " figur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "figur"
Các cụm từ tương tự như "figur" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chuyển đổi hình dạng
-
bảng hình
Thêm ví dụ
Thêm