Phép dịch "Fil" thành Tiếng Việt

tập tin, giũa, tệp là các bản dịch hàng đầu của "Fil" thành Tiếng Việt.

Fil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • tập tin

    noun

    Der er to filer med samme navn, men en er større.

    Đây là hai tập tin cùng tên, nhưng tập tin đầu có dung lượng lớn hơn một chút.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Fil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

fil noun verb common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • giũa

    noun

    Dụng cụ cầm tay để tạo hình cho vật thể bằng cách mài mòn chúng.

    Hvis den er forkullet, så gå den efter med en fil.

    Nếu nó đã được đốt thì mài bằng giũa.

  • tệp

    noun

    Ligner jeg en, der kan finde ud af at lave en kopi af en fil?

    Trông cháu có giống một đứa biết sao chép tệp MP4 hay là không?

  • cái giũa

Hình ảnh có "Fil"

Các cụm từ tương tự như "Fil" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Fil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch