Phép dịch "fed" thành Tiếng Việt

mập, đậm là các bản dịch hàng đầu của "fed" thành Tiếng Việt.

fed noun adjective verb neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • mập

    adjective

    En stor, fed lodsfisk som lever af ingenting.

    Một tên mập ú không làm được gì cả.

  • đậm

    adjective

    Læg vægt på at underoverskrifterne, der har fed skrift, giver svar på spørgsmålet i lektionens overskrift

    Cho biết các tiểu đề in đậm trả lời thế nào cho câu hỏi trong tựa bài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch