Phép dịch "feber" thành Tiếng Việt
sốt, Sốt, cơn sốt là các bản dịch hàng đầu của "feber" thành Tiếng Việt.
feber
noun
common
ngữ pháp
-
sốt
nounDu har ikke feber.
Bạn không có bị sốt.
-
Sốt
Du har ikke feber.
Bạn không có bị sốt.
-
cơn sốt
nounDa jeg havde feber i sumpen, var du indeni mit hoved.
Trong suốt cơn sốt của tôi ở đầm lầy, cô đã ở trong tâm trí tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " feber " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm