Phép dịch "farve" thành Tiếng Việt
màu, màu sắc, nhuộm là các bản dịch hàng đầu của "farve" thành Tiếng Việt.
farve
noun
common
w
ngữ pháp
-
màu
nounVi kan ikke lave filmen uden at bruge farven rød.
Ta không thể làm phim mà không có màu đỏ.
-
màu sắc
nounVi fandt hurtigt ud af, at farver var et element, vi kunne lege med.
Chúng tôi sớm nhận thấy màu sắc là thứ làm chúng tôi tốn nhiều thời gian.
-
nhuộm
verbHνad νed en farvers lærling oνerhoνedet om krig?
Tên học việc cho thợ nhuộm thì biết gì về trận mạc chứ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " farve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "farve"
Các cụm từ tương tự như "farve" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mầu 8-bit
-
màu vàng · vàng kim loại
Thêm ví dụ
Thêm