Phép dịch "farmor" thành Tiếng Việt

bà nội là bản dịch của "farmor" thành Tiếng Việt.

farmor w
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • bà nội

    noun

    Ville du flytte til London eller bo her hos farmor?

    Ba sẽ dọn về London hay ở đây với bà nội?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " farmor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "farmor"

Thêm

Bản dịch "farmor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch