Phép dịch "farfar" thành Tiếng Việt

ông nội là bản dịch của "farfar" thành Tiếng Việt.

farfar w
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • ông nội

    noun

    Det kunne selv farfar ikke få en godnathistorie ud af.

    Nên cả ông nội con cũng không thể biến nó thành chuyện kể trước lúc ngủ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " farfar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "farfar"

Thêm

Bản dịch "farfar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch