Phép dịch "engelsk" thành Tiếng Việt
tiếng Anh, Tiếng Anh, người Anh là các bản dịch hàng đầu của "engelsk" thành Tiếng Việt.
engelsk
adjective
noun
neuter
ngữ pháp
-
tiếng Anh
properHun taler flydende engelsk.
Cô ấy là một người nói tiếng Anh nhuần nhuyễn.
-
Tiếng Anh
Hun taler flydende engelsk.
Cô ấy là một người nói tiếng Anh nhuần nhuyễn.
-
người Anh
properMan kan altid appellere til en engelsk gentlemans fornuft.
Phải, người ta luôn luôn có thể tin tưởng một quý ông người Anh.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Anh
- tiếng anh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " engelsk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Engelsk
Engelsk (sprog)
-
Tiếng Anh
Engelsk (sprog)
Hun taler flydende engelsk.
Cô ấy là một người nói tiếng Anh nhuần nhuyễn.
Hình ảnh có "engelsk"
Các cụm từ tương tự như "engelsk" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
eo biển manche
-
Chó Bun Anh
-
Cách mạng Anh
-
có ai biết nói tiếng Anh không
-
Biển Manche · eo biển Manche
-
tôi không nói được tiếng Anh
-
Chiến tranh Anh-Zanzibar
-
Ngựa Thuần Chủng
Thêm ví dụ
Thêm