Phép dịch "england" thành Tiếng Việt
anh, Anh, Anh Cát Lợi là các bản dịch hàng đầu của "england" thành Tiếng Việt.
england
-
anh
pronoun nounKom ned fra korset, luk øjnene, tænk på England og tryk af!
Hãy bước xuống khỏi bệ thờ, nhắm mắt lại nghĩ tới nước Anh và bóp cò.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " england " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
England
proper
neuter
-
Anh
properMan kører i venstre side i England.
Bên Anh Quốc, người ta đi bên trái.
-
Anh Cát Lợi
proper -
nước Anh
properDer er få mennesker i England, der nyder musik mere end jeg.
Thật ra, có rất ít người ở nước Anh này thực sự có hứng thú với âm nhạc.
-
Anh Quốc
Man kører i venstre side i England.
Bên Anh Quốc, người ta đi bên trái.
Hình ảnh có "england"
Các cụm từ tương tự như "england" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Henry I của Anh
-
Elizabeth I của Anh
-
William III của Anh
-
new england
-
James I của Anh
-
Charles I của Anh
-
New England
Thêm ví dụ
Thêm