Phép dịch "england" thành Tiếng Việt

anh, Anh, Anh Cát Lợi là các bản dịch hàng đầu của "england" thành Tiếng Việt.

england
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • anh

    pronoun noun

    Kom ned fra korset, luk øjnene, tænk på England og tryk af!

    Hãy bước xuống khỏi bệ thờ, nhắm mắt lại nghĩ tới nước Anh và bóp cò.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " england " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

England proper neuter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Anh

    proper

    Man kører i venstre side i England.

    Bên Anh Quốc, người ta đi bên trái.

  • Anh Cát Lợi

    proper
  • nước Anh

    proper

    Der er få mennesker i England, der nyder musik mere end jeg.

    Thật ra, có rất ít người ở nước Anh này thực sự có hứng thú với âm nhạc.

  • Anh Quốc

    Man kører i venstre side i England.

    Bên Anh Quốc, người ta đi bên trái.

Hình ảnh có "england"

Các cụm từ tương tự như "england" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "england" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch