Phép dịch "ekspedient" thành Tiếng Việt

nhân viên bán hàng là bản dịch của "ekspedient" thành Tiếng Việt.

ekspedient noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • nhân viên bán hàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ekspedient " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ekspedient" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch