Phép dịch "eksplosion" thành Tiếng Việt

nổ là bản dịch của "eksplosion" thành Tiếng Việt.

eksplosion Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • nổ

    noun

    Der kom et stort varme og lys anomali efterfulgta af en eksplosion.

    Chúng ta biết có một vụ nổ lớn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eksplosion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "eksplosion"

Thêm

Bản dịch "eksplosion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch