Phép dịch "ej" thành Tiếng Việt

không, chẳng là các bản dịch hàng đầu của "ej" thành Tiếng Việt.

ej interjection verb adverb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • không

    adverb

    Jeg dør, om jeg gør det eller ej.

    Em sẽ chết dù có làm điều này hay không.

  • chẳng

    adverb

    Gannicus følger kun sine egne lyster, rimelige eller ej.

    Gannicus chẳng phục tùng gì ngoài mong muốn của anh ta, bỏ qua mọi lý lẽ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ej " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ej" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch