Phép dịch "dyb" thành Tiếng Việt
sâu, sâu sắc, sẫm là các bản dịch hàng đầu của "dyb" thành Tiếng Việt.
dyb
adjective
noun
neuter
ngữ pháp
-
sâu
adjectiveBajkalsøen i Rusland er verdens dybeste sø.
Hồ Baikal ở Nga là hồ nước sâu nhất trên thế giới.
-
sâu sắc
adjectiveDet ser ud til, at vi har såret ham dybt.
Chúng ta vừa làm tổn thương nó sâu sắc, chuyện này tất sẽ xảy ra thôi.
-
sẫm
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trầm
- đậm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dyb " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dyb" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Web chìm
Thêm ví dụ
Thêm