Phép dịch "Dvale" thành Tiếng Việt

Ngủ đông, ngủ đông là các bản dịch hàng đầu của "Dvale" thành Tiếng Việt.

Dvale
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Ngủ đông

    Oh. Dvale bælg er fejlsikre.

    Kén ngủ đông là cơ chế an toàn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Dvale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

dvale
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • ngủ đông

    Det betyder at den ikke er i dvale.

    Và điều đó có nghĩa là nó không ngủ đông.

Thêm

Bản dịch "Dvale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch