Phép dịch "dekryptering" thành Tiếng Việt

(sự) giải mã là bản dịch của "dekryptering" thành Tiếng Việt.

dekryptering
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • (sự) giải mã

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dekryptering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dekryptering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch