Phép dịch "cirkus" thành Tiếng Việt
xiếc, Xiếc, xiệc là các bản dịch hàng đầu của "cirkus" thành Tiếng Việt.
cirkus
-
xiếc
nounTatoveringen i cirkus var det samme som på ligene!
Này, tôi đã thấy dấu hiệu ở gánh xiếc.
-
Xiếc
Tatoveringen i cirkus var det samme som på ligene!
Này, tôi đã thấy dấu hiệu ở gánh xiếc.
-
xiệc
»Da jeg var omkring 13 og min bror 10, havde far lovet at tage os med i cirkus.
“Khi tôi khoảng 13 tuổi và em tôi lên 10, Cha tôi đã hứa sẽ dẫn chúng tôi đi xem xiệc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cirkus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm