Phép dịch "citron" thành Tiếng Việt

chanh, quả chanh, chanh tây là các bản dịch hàng đầu của "citron" thành Tiếng Việt.

citron noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • chanh

    noun

    Måske ville lidt citron hjælpe.

    Có lẽ một ít chanh vắt thì hay hơn, hay là một ly cocktail.

  • quả chanh

  • chanh tây

    noun
  • quả

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " citron " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "citron"

Thêm

Bản dịch "citron" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch