Phép dịch "ciffer" thành Tiếng Việt

số, chữ số, sổ là các bản dịch hàng đầu của "ciffer" thành Tiếng Việt.

ciffer Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • số

    adjective noun
  • chữ số

    noun
  • sổ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ciffer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ciffer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Chữ số

Các cụm từ tương tự như "ciffer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ciffer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch