Phép dịch "chutney" thành Tiếng Việt

Chutney, tương ớt là các bản dịch hàng đầu của "chutney" thành Tiếng Việt.

chutney
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Chutney

    At hun ikke ville duske min bedste ven, Chook Chutney.

    Cô ta không đồng ý chơi với thằng cạ cứng của tôi. Chook Chutney.

  • tương ớt

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chutney " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chutney" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch