Phép dịch "celle" thành Tiếng Việt
tế bào, ô là các bản dịch hàng đầu của "celle" thành Tiếng Việt.
celle
noun
common
ngữ pháp
-
tế bào
nounbiologisk enhed
Jeg kunne bytte dine døende celler ud med hans levende.
Em có thể thay thế những tế bào chết của anh với tế bào sống của anh ta.
-
ô
adjective nounBrug dette for at aktivere eller deaktivere kanter omkring cellerne
Dùng lựa chọn này để hiện hoặc ẩn viền xung quanh các ô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " celle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "celle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ô được gộp
Thêm ví dụ
Thêm