Phép dịch "cd" thành Tiếng Việt
đĩa compact, đĩa cd, Đĩa CD là các bản dịch hàng đầu của "cd" thành Tiếng Việt.
cd
noun
common
w
ngữ pháp
-
đĩa compact
Cd-omslagene er designet på en sådan måde at de skal få kunderne til at købe alle former for musikindspilninger.
Những bìa bọc đĩa compact được trình bày để làm khách hàng mua mọi loại nhạc.
-
đĩa cd
Cd'en på bordet er min.
Đĩa CD trên bàn là của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cd
-
Đĩa CD
Cd'en på bordet er min.
Đĩa CD trên bàn là của tôi.
-
CD
Cd'en på bordet er min.
Đĩa CD trên bàn là của tôi.
-
Cd
Cd'en på bordet er min.
Đĩa CD trên bàn là của tôi.
Hình ảnh có "cd"
Thêm ví dụ
Thêm