Phép dịch "calcium" thành Tiếng Việt

canxi, Canxi là các bản dịch hàng đầu của "calcium" thành Tiếng Việt.

calcium Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • canxi

    noun

    Visse friske grøntsager, som for eksempel broccoli, kål og spinat, indeholder calcium.

    Một số rau cải tươi, như bông cải, bắp cải và rau bina, có chứa canxi.

  • Canxi

    grundstof med atomnummer 20

    Visse friske grøntsager, som for eksempel broccoli, kål og spinat, indeholder calcium.

    Một số rau cải tươi, như bông cải, bắp cải và rau bina, có chứa canxi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calcium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "calcium"

Thêm

Bản dịch "calcium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch