Phép dịch "Calais" thành Tiếng Việt
Calais, calais là các bản dịch hàng đầu của "Calais" thành Tiếng Việt.
Calais
-
Calais
Efter denne hændelse ved Calais sejlede begge flåder med vinden ud i Nordsøen.
Sau sự việc tại Calais, cả hai đội quân đều tiến đến Biển Bắc do gió đẩy đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Calais " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
calais
-
calais
Efter denne hændelse ved Calais sejlede begge flåder med vinden ud i Nordsøen.
Sau sự việc tại Calais, cả hai đội quân đều tiến đến Biển Bắc do gió đẩy đi.
Các cụm từ tương tự như "Calais" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nord-Pas-de-Calais
-
Pas-de-Calais
Thêm ví dụ
Thêm