Phép dịch "bunker" thành Tiếng Việt
boong ke, Boong ke là các bản dịch hàng đầu của "bunker" thành Tiếng Việt.
bunker
ngữ pháp
-
boong ke
Søg dækning i bunker.
Tất cả mọi người xuống boong-ke.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bunker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bunker
-
Boong ke
Militær beskyttelsesbygning
Søg dækning i bunker.
Tất cả mọi người xuống boong-ke.
Hình ảnh có "bunker"
Thêm ví dụ
Thêm