Phép dịch "bug" thành Tiếng Việt

bụng, dạ dày là các bản dịch hàng đầu của "bug" thành Tiếng Việt.

bug noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • bụng

    noun

    De spidse skæl på krokodillens bug „er som en tærskeslæde“ på en mudret flodbred.

    Dưới bụng nó có lớp vảy nhọn tạo những vết như trục lăn trên đất bùn.

  • dạ dày

    noun

    Et æg oven på fødderne, der holdes varmt af hudfolden på bugen.

    một quả trứng nằm gọn trên chân được giữ ấm dưới lớp lông nhô ra bởi dạ dày của chúng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bug " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bug"

Thêm

Bản dịch "bug" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch