Phép dịch "bugt" thành Tiếng Việt
vịnh, 灣 là các bản dịch hàng đầu của "bugt" thành Tiếng Việt.
bugt
w
-
vịnh
nounDen næste bugt oppe ad kysten pa den nordlige side.
Cái vịnh đầu tiên trên bờ biển... phía bắc.
-
灣
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bugt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bugt"
Các cụm từ tương tự như "bugt" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vịnh Bengal
-
Vịnh Phần Lan · vịnh Phần Lan
-
vịnh ba tư
-
Vịnh Ba Tư
Thêm ví dụ
Thêm