Phép dịch "bue" thành Tiếng Việt
cung, 弓, Cung là các bản dịch hàng đầu của "bue" thành Tiếng Việt.
bue
verb
noun
common
w
ngữ pháp
-
cung
nounDer fulgte kun fem pile med buen, og jeg ville ikke miste den.
Chỉ có năm mũi tên cho cái cung và tôi không muốn mất mũi tên này.
-
弓
noun -
Cung
Der fulgte kun fem pile med buen, og jeg ville ikke miste den.
Chỉ có năm mũi tên cho cái cung và tôi không muốn mất mũi tên này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Vòm
- vòm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bue " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bue"
Thêm ví dụ
Thêm