Phép dịch "brune" thành Tiếng Việt
phi, rán, nâu hóa là các bản dịch hàng đầu của "brune" thành Tiếng Việt.
brune
verb
ngữ pháp
-
phi
noun Prefix conjunction verb -
rán
verb -
nâu hóa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sạm hóa
- nâu
- sạm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " brune " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "brune" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nâu · màu · màu nâu · màu sạm · nâu · rám nắng · sạm · sạm nắng
-
Pseudeos fuscata
-
gấu nâu
-
Sao lùn nâu
-
gấu nâu
-
Hypocryptadius cinnamomeus
-
Leucosticte nemoricola
-
Oriolus szalayi
Thêm ví dụ
Thêm