Phép dịch "brun" thành Tiếng Việt

nâu, màu nâu, sạm là các bản dịch hàng đầu của "brun" thành Tiếng Việt.

brun adjective verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • nâu

    noun

    Mine venner fandt hurtigt de brune svampe, som de ledte efter.

    Chẳng mấy chốc, các bạn tôi kiếm ra các cây nấm màu nâu mà họ đang tìm.

  • màu nâu

    Mine venner fandt hurtigt de brune svampe, som de ledte efter.

    Chẳng mấy chốc, các bạn tôi kiếm ra các cây nấm màu nâu mà họ đang tìm.

  • sạm

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • màu sạm
    • màu
    • rám nắng
    • sạm nắng
    • Nâu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " brun " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "brun"

Các cụm từ tương tự như "brun" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "brun" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch