Phép dịch "borgmester" thành Tiếng Việt

thị trưởng, 市長, thị trưởng là các bản dịch hàng đầu của "borgmester" thành Tiếng Việt.

borgmester Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • thị trưởng

    noun

    leder af en lokal forvaltning, så som by eller kommune

    Jeg er jo ikke det oplagte valg som borgmester.

    Tôi biết tôi không phải sự lựa chọn rõ ràng cho thị trưởng.

  • 市長

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " borgmester " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Borgmester
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • thị trưởng

    noun

    Hr. Borgmester, jeg formoder, at De har nogen gode nyheder til os?

    Ngài thị trưởng, chắc ngài đem tin tốt cho chúng ta chứ?

Các cụm từ tương tự như "borgmester" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "borgmester" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch