Phép dịch "borger" thành Tiếng Việt

công dân là bản dịch của "borger" thành Tiếng Việt.

borger
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • công dân

    noun

    Enhver borger fødes I henhold til fællesskabets specifikationer.

    Mỗi công dân được sinh ra theo đúng cách mà cộng đồng đã sắp đặt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " borger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "borger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch