Phép dịch "bly" thành Tiếng Việt
chì, Chì, chị là các bản dịch hàng đầu của "bly" thành Tiếng Việt.
bly
noun
Noun
adjective
neuter
ngữ pháp
-
chì
nounVil du have din kønne mund fyldt med bly?
Cô có muốn miệng của cô ngậm kẹo chì?
-
Chì
grundstof med atomnummer 82
Vil du have din kønne mund fyldt med bly?
Cô có muốn miệng của cô ngậm kẹo chì?
-
chị
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bly"
Thêm ví dụ
Thêm