Phép dịch "bo" thành Tiếng Việt
sống, ở, của cải là các bản dịch hàng đầu của "bo" thành Tiếng Việt.
bo
verb
noun
neuter
ngữ pháp
-
sống
verbJeg har aldrig boet sammen med en mand før.
Các cậu biết đấy, tớ chưa từng sống với đàn ông trước kia mà.
-
ở
verbDer er et gyldent midterpunkt, hvor originalerne lader til at bo.
Có một điểm đặc biệt mà những người độc đáo nằm ở đó.
-
của cải
-
tài sản
nounMen da boet skulle deles, udviklede der sig et skænderi om, hvem der skulle have hvad.
Nhưng, khi đến lúc phân chia tài sản, thì họ đã tranh chấp lẫn nhau về việc ai sẽ nhận được gì.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bo
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bo" trong từ điển Tiếng Đan Mạch - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm