Phép dịch "bh" thành Tiếng Việt

nịt vú, cái nịt ngực, cái xú chiên là các bản dịch hàng đầu của "bh" thành Tiếng Việt.

bh noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • nịt vú

    noun
  • cái nịt ngực

    noun
  • cái xú chiên

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bh " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

BH noun common ngữ pháp
+ Thêm

"BH" trong từ điển Tiếng Đan Mạch - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BH trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "bh"

Các cụm từ tương tự như "bh" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bh" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch