Phép dịch "bevis" thành Tiếng Việt

bằng chứng là bản dịch của "bevis" thành Tiếng Việt.

bevis noun verb neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • bằng chứng

    noun

    Der er ingen beviser på noget af det, du siger.

    Những gì mà em nói đều không có bằng chứng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bevis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bevis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bevis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch