Phép dịch "bevis" thành Tiếng Việt
bằng chứng là bản dịch của "bevis" thành Tiếng Việt.
bevis
noun
verb
neuter
ngữ pháp
-
bằng chứng
nounDer er ingen beviser på noget af det, du siger.
Những gì mà em nói đều không có bằng chứng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bevis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bevis" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chứng minh toán học
Thêm ví dụ
Thêm