Phép dịch "bachelor" thành Tiếng Việt

cử nhân là bản dịch của "bachelor" thành Tiếng Việt.

bachelor Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • cử nhân

    noun

    Hun havde vist en kandidatgrad, hvor min mor kun havde en bachelor.

    Tôi nghĩ cô ta có bằng sau đại học, trong khi mẹ tôi chỉ mới là cử nhân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bachelor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bachelor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch