Phép dịch "avocado" thành Tiếng Việt
bơ là bản dịch của "avocado" thành Tiếng Việt.
avocado
noun
common
ngữ pháp
-
bơ
verb nounVi var bare ude efter avocadoer.
Bọn bố chỉ ra ngoài đi kiếm quả bơ thôi mà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avocado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "avocado"
Thêm ví dụ
Thêm